Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28B-016.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-589.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-269.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-319.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-206.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 26D-012.86 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-045.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-348.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-199.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-881.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-867.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17B-028.82 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-458.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-268.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-609.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-809.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-863.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-500.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-490.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-227.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-231.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-896.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-225.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-674.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-449.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-919.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-741.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86A-302.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89A-487.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-707.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|