Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-350.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-802.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-206.89 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-603.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-497.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95A-131.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-566.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75A-367.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-613.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-865.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-718.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-632.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-348.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-444.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-421.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-738.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20A-799.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65A-481.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-705.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-430.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 26A-212.86 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-439.93 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-620.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-060.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-310.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 77A-343.69 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-812.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-348.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-586.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |