Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-051.51 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 15:00
34A-842.69 - Hải Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
82A-150.89 - Kon Tum Xe Con 05/12/2024 - 15:00
20A-825.52 - Thái Nguyên Xe Con 05/12/2024 - 15:00
98A-846.69 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 15:00
49A-728.86 - Lâm Đồng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
61K-485.58 - Bình Dương Xe Con 05/12/2024 - 15:00
43A-899.66 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
18A-469.96 - Nam Định Xe Con 05/12/2024 - 15:00
63C-226.68 - Tiền Giang Xe Tải 05/12/2024 - 15:00
18B-028.28 - Nam Định Xe Khách 05/12/2024 - 15:00
43A-900.90 - Đà Nẵng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
68A-356.86 - Kiên Giang Xe Con 05/12/2024 - 15:00
60K-582.79 - Đồng Nai Xe Con 05/12/2024 - 15:00
73A-341.89 - Quảng Bình Xe Con 05/12/2024 - 15:00
26A-222.08 - Sơn La Xe Con 05/12/2024 - 15:00
89A-487.88 - Hưng Yên Xe Con 05/12/2024 - 15:00
83A-184.99 - Sóc Trăng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
19A-622.79 - Phú Thọ Xe Con 05/12/2024 - 15:00
15K-321.21 - Hải Phòng Xe Con 05/12/2024 - 15:00
37K-384.68 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 15:00
65A-488.86 - Cần Thơ Xe Con 05/12/2024 - 15:00
98A-742.86 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 15:00
97A-091.89 - Bắc Kạn Xe Con 05/12/2024 - 15:00
90A-265.69 - Hà Nam Xe Con 05/12/2024 - 15:00
37K-350.68 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 15:00
21A-205.68 - Yên Bái Xe Con 05/12/2024 - 15:00
24A-288.69 - Lào Cai Xe Con 05/12/2024 - 15:00
88A-720.02 - Vĩnh Phúc Xe Con 05/12/2024 - 15:00
48A-231.13 - Đắk Nông Xe Con 05/12/2024 - 15:00