Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-371.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21C-105.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-222.35 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 71C-125.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-185.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-280.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-213.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20C-295.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-498.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-519.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-375.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-219.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-219.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 20C-288.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 22C-108.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89C-332.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35C-165.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-366.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-198.88 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-430.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-179.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-541.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-172.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-770.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 21A-198.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 95A-122.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-841.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |