Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-472.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-170.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-532.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-025.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-515.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89C-331.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-490.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-170.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-466.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-163.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-588.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-523.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38C-222.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12C-133.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-463.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-281.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-523.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11D-005.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94C-077.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-162.26 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 25C-053.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-997.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17C-203.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29D-602.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49C-355.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|