Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95A-130.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-632.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-875.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-457.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-563.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-231.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63B-031.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-736.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70C-204.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74C-134.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-199.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-484.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-485.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24C-155.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-425.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 77C-249.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93C-190.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-179.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48C-105.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60C-715.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17C-207.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-520.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88C-283.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-357.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92D-004.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72C-229.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-526.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 85C-080.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-475.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-160.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|