Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-406.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-224.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79C-213.13 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-493.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28C-109.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28C-116.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 62C-203.99 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-354.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98D-014.69 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-481.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86C-203.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-176.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-482.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63C-218.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-361.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 84C-120.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 28C-109.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49C-352.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-222.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99D-020.66 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-361.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27C-069.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60C-718.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19D-012.86 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-354.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-268.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98C-343.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-265.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |