Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-332.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37C-593.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-581.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-940.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-059.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18B-033.11 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-111.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-569.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-467.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 70A-596.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-253.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-389.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 81C-299.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-817.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 73C-193.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79B-044.66 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-230.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15B-058.66 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-793.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 64B-018.88 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 67C-195.19 | - | An Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-891.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79C-227.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11A-135.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 63C-236.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-482.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-526.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-271.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-185.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-425.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |