Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-126.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70A-591.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-272.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-062.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-189.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-178.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-949.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72B-045.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-351.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-681.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-481.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-117.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88D-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-444.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-954.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95C-089.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-548.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-890.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63A-328.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-241.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83B-023.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19C-273.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89B-028.82 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17D-016.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-319.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-030.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-791.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-280.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63B-035.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|