Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-138.83 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 75A-388.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 90C-157.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86C-210.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-454.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-071.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 65C-262.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47B-044.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79C-232.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-450.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-314.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27C-077.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 98A-894.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-507.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-950.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-319.98 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47B-044.79 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-416.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-273.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-148.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 26A-245.39 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-250.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-703.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 84C-124.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49B-034.88 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89B-025.52 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86B-027.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-181.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-369.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18A-502.05 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |