Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-518.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37B-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95C-092.92 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-634.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62A-489.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88D-023.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-136.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-973.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-652.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-180.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-889.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-954.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-917.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-020.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-275.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-287.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95C-092.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-058.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-526.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14K-020.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88B-021.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-968.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74C-147.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|