Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-013.39 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 14:15 |
| 92A-418.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 18A-474.79 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51B-711.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 05/12/2024 - 14:15 |
| 88A-760.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 37K-395.93 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 65C-237.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 17A-491.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 15K-353.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61K-461.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-925.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 88A-751.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 63A-309.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 15K-405.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-917.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 70A-565.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 88A-765.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 49A-726.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 71A-207.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29B-652.69 | - | Hà Nội | Xe Khách | 05/12/2024 - 14:15 |
| 79A-534.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 89A-472.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 20A-775.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61K-429.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 23A-146.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 47A-753.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 49A-699.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 66A-275.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 18A-441.88 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 15K-280.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |