Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-442.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 92A-399.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 76A-310.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 25A-081.18 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19A-633.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 37K-357.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 99A-767.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 47A-737.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 79A-530.03 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 63A-300.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 66A-285.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 65A-464.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 65A-453.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 38A-611.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 72A-801.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 83A-182.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 43A-920.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 38A-650.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 36C-509.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 22A-259.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 79C-223.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 14A-931.13 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 17A-491.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 19C-259.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 14:15
|
| 49A-739.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 43A-911.91 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 79A-551.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 38A-651.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|
| 75B-026.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 14:15
|
| 60K-553.53 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 14:15
|