Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-450.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-413.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-269.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-914.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-127.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-449.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-701.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-461.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-434.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-453.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-057.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-751.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-802.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-461.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-487.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-395.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14A-973.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-290.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27A-121.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 18A-470.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-714.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-221.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 78C-122.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38A-639.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36B-046.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 77C-255.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-825.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 85B-013.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-325.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51D-837.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|