Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-118.81 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64A-192.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 74A-267.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-514.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-459.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-407.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-483.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-831.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-277.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-305.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27A-121.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-781.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-333.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-057.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-294.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-222.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-000.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-000.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-005.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-000.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-003.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-546.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-246.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63C-239.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-565.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22D-013.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14K-031.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 69A-169.11 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-291.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|