Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12B-018.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-250.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-821.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14K-017.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-221.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-470.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22D-013.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-616.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27A-129.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-243.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-530.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34B-046.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75A-388.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-304.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97A-098.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75D-009.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-861.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-451.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-042.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 77C-263.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-508.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-060.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24A-319.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14K-000.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38A-711.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-371.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-234.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-500.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|