Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-428.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 12A-261.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26A-232.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-420.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-989.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-803.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-583.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-348.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 93A-496.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-835.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14A-968.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-835.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-459.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-159.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17C-212.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-689.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.89 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-198.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-810.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-839.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-483.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-918.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-196.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75B-027.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-361.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29K-269.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-232.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 83B-022.55 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99B-028.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|