Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-364.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-281.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-471.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-901.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-531.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-350.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-784.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-289.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99C-328.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-729.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-163.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-538.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 83A-182.82 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-421.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-683.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-692.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-758.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-832.38 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-659.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-061.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-183.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-901.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-466.22 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-795.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-153.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-174.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-464.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-530.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-474.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |