Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-408.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-288.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-633.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-800.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-622.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 94C-084.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38B-026.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-590.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-762.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-489.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-690.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-892.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-833.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78B-020.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-419.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-947.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-975.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-438.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-603.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-700.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-485.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-943.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-855.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14K-013.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61C-640.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-473.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26C-164.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34D-041.89 | - | Hải Dương | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-279.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14C-449.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |