Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90B-014.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-058.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-019.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47C-409.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18B-031.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74D-014.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 97D-009.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-382.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66C-187.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-497.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60C-786.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-748.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-272.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 69C-109.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-169.61 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-680.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 77A-359.53 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-122.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 90B-015.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-287.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 74D-015.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-221.11 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-402.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-717.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-666.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-872.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|