Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23B-011.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 62C-217.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 48A-249.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72A-850.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 27B-014.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-258.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 14K-012.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60K-696.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60C-762.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 92B-039.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 14D-029.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51N-029.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-274.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 81A-463.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 75C-156.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 89A-562.65 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61C-632.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 17A-495.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60C-765.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 98C-391.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 88A-830.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 68C-185.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-424.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61C-642.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35A-480.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-179.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|