Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49B-034.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 95A-140.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 19D-021.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-379.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 17D-016.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 68C-178.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-277.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-156.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 15K-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20C-313.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72C-269.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 88A-795.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-119.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-919.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60K-681.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 47A-850.05 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 66C-190.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61K-586.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 26C-166.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 79A-592.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-260.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-267.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 19D-018.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
| 37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 34A-923.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-267.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20A-872.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 97C-050.89 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35C-183.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|