Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-839.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-284.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-843.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-268.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-223.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-490.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-226.27 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-942.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-652.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-082.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-643.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-305.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-716.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-416.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-220.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-085.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-791.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85A-140.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-157.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-333.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-312.39 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-192.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-604.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-748.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-548.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-285.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-370.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-207.69 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |