Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-916.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-199.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-332.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-466.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18A-451.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-355.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-423.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86A-299.00 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-538.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48A-221.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-796.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-321.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-874.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-088.22 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-791.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93A-469.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-608.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22A-243.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19A-640.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-555.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-425.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-328.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38A-631.13 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-750.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-408.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-423.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62B-029.69 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-229.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-013.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-588.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|