Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-117.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47A-754.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62C-207.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 92C-244.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61D-018.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62C-199.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76C-173.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-714.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-101.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98C-341.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21C-107.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-424.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-351.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-104.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12C-134.35 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37C-516.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 48C-104.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51D-986.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63C-214.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79C-213.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15D-046.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-222.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64C-120.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-581.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 25C-053.53 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49C-354.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29D-587.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-462.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38C-215.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|