Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-262.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-361.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22D-006.69 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 78C-121.11 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22D-006.60 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60C-720.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-412.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-222.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 95C-085.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-192.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23C-084.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 28C-109.90 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88C-294.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94C-079.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-217.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99C-311.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 35C-167.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43C-299.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64C-118.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70C-207.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93C-192.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-360.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-222.67 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65C-219.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98C-338.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-781.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 86A-298.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-054.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-121.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |