Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-710.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-466.77 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-150.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-304.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-417.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-643.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-183.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-205.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 43A-857.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-324.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-152.89 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-493.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-198.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-417.77 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-653.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-301.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-244.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-725.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-720.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-723.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 61K-414.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-184.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-728.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-446.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-804.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 93A-471.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-409.90 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 99A-800.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-120.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-444.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |