Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-157.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81A-422.00 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-549.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 89A-476.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-156.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-076.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-542.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-211.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-851.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-252.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-765.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-351.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-450.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-331.89 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-697.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 76A-311.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-629.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 22A-247.47 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 27A-117.99 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-441.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-509.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-824.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 98A-777.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 36K-108.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-208.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-164.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-195.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 11A-125.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-550.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-214.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |