Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-277.69 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 25A-076.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 24A-280.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-329.88 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47A-750.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-184.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-274.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-182.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-677.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 90A-272.22 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-927.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 19A-641.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-157.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-792.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-274.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-172.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-184.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-724.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 77A-322.11 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14A-894.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 17A-443.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-147.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-155.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-309.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-164.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-776.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 79A-528.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-327.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-149.69 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 60K-514.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |