Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-765.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-753.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-709.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-325.79 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 76A-309.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-051.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-837.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-133.34 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-727.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-549.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-357.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83A-186.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-151.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-426.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-498.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-948.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-180.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-567.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-940.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-618.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 12A-254.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86B-022.77 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-840.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-572.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-580.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-321.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-643.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-273.89 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-892.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |