Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-215.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-564.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48C-111.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-711.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77C-256.99 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95C-087.89 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-844.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-318.81 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-272.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-568.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-464.44 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25C-058.69 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-479.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-916.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-350.68 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79C-222.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-002.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17B-028.89 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-471.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86C-207.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18A-470.69 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 84A-141.99 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-901.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74B-015.99 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-807.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-763.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 94A-106.06 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-434.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |