Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-588.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-363.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-542.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-758.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-826.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-854.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-732.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 77B-035.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-633.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-842.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98D-017.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-755.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-987.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-558.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-632.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51D-836.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-584.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-302.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-742.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-634.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-311.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-412.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-195.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-044.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-810.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-211.12 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-927.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-650.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-622.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-406.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|