Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-846.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-101.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-703.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.19 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-740.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-664.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-275.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 95A-121.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-488.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-804.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-399.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-546.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-746.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-116.99 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82A-149.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-640.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-844.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-093.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-398.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-414.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-711.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-729.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-694.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-343.39 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 71A-203.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63C-222.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-169.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-206.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-932.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |