Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-188.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-242.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-404.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-902.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-129.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-799.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84A-137.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-061.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-130.30 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-527.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-725.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-432.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85A-137.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-400.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-273.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-406.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-303.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-411.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68A-333.46 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 25A-077.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-477.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-212.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-487.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11D-007.77 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-221.12 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-403.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-847.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-443.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38C-238.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-400.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|