Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-377.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-551.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-354.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-914.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-565.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88C-299.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19C-256.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 85A-144.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-785.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-360.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38B-021.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-316.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18D-012.68 | - | Nam Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-616.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-265.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 82B-018.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-368.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-530.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-320.20 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-673.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81C-273.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24B-016.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-572.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-606.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-865.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-276.77 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20C-305.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29D-608.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |