Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-123.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-151.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-777.71 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-774.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-713.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-634.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-054.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-619.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-127.72 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-823.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 24A-283.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-125.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-720.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-116.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-754.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-434.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-792.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-744.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-411.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86A-301.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-254.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-908.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-571.71 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-553.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-987.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-847.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-838.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-503.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-832.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|