Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-121.21 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-648.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-696.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-050.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38C-229.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-596.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-488.84 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-500.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-824.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-763.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-712.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 97A-085.99 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-749.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-621.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-806.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-298.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74A-265.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-060.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-205.55 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79A-530.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-786.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-410.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 62A-444.40 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-215.15 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-820.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 24A-277.11 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 26A-222.03 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-784.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |