Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-615.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-178.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-558.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-019.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-476.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-706.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-457.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-862.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-354.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-786.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-476.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-727.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-685.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-652.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-111.58 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-238.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-423.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-325.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81A-416.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-894.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-873.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-101.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-862.62 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-844.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-854.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75A-370.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-722.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-433.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-843.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|