Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-270.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-464.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-215.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-534.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-444.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14A-900.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-206.60 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-425.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-514.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-740.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-702.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-805.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-630.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-796.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-449.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-411.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-601.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 28A-244.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88A-708.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-475.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-271.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-659.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-609.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-444.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-253.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30L-321.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-599.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-432.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76A-310.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|