Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-480.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-277.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-475.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-651.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-557.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66D-011.11 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-732.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78B-015.88 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70B-031.66 | - | Tây Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-315.86 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88A-758.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-005.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-879.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 17B-026.88 | - | Thái Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-701.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28B-016.79 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 48A-240.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-726.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-400.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51D-897.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 21A-216.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-946.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-874.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 73A-366.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-416.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 69B-012.99 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-726.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-804.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-566.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |