Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-764.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-859.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-027.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-964.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49C-378.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-257.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-562.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 18D-013.79 | - | Nam Định | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-876.78 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-160.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-639.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 28A-253.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-728.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-554.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-783.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-715.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 93A-488.84 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-035.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-711.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-857.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-417.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 63A-300.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-534.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-271.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30L-546.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 27A-116.69 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-840.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |