Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-491.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-419.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 20A-859.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-224.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-473.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-573.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98A-847.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 66C-182.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-422.55 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-197.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 23A-159.96 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 38A-661.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 77A-351.99 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-578.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60K-582.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 36K-170.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-954.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89A-526.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 86A-310.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 34A-918.81 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-445.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 83B-022.89 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19A-709.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 70A-582.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 43A-931.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 99A-845.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 47A-788.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 15K-359.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25A-084.08 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |