Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-642.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 74A-284.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 79B-043.79 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 92A-435.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37C-577.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14C-460.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 98B-046.46 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14K-002.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-217.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-076.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 37K-496.49 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 35A-482.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-051.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 88C-324.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 67A-330.79 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 90A-295.96 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-202.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 60C-791.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 30M-055.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 81A-456.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51M-142.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 29K-377.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 89C-346.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 14A-998.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 49A-763.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 19D-020.20 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51L-954.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |
| 25C-061.06 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:00 |
| 51N-050.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:00 |