Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-031.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-300.44 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61C-611.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60C-757.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-859.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-471.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-472.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27D-008.08 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-947.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 17A-500.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 89A-533.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34C-444.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-977.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11B-016.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99D-026.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35D-019.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66D-012.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-352.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79D-013.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-330.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-621.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-273.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-181.82 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-749.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-551.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-552.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-308.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 68D-007.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|