Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-278.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-448.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98B-044.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-097.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 83A-199.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-052.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-066.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-878.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73B-019.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 18A-499.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-155.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-348.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.36 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-327.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-569.65 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-153.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-901.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29D-633.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-261.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12C-142.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-263.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-092.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-350.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-222.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-484.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|