Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-011.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-400.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-337.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-264.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-368.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-268.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72B-048.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-926.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-697.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12C-142.43 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-533.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-121.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21A-223.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-192.29 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65A-530.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85C-087.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37C-567.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-169.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-043.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94A-111.46 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 84B-020.20 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-419.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 90A-293.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-914.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36C-573.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-421.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-942.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35C-184.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|