Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-876.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-267.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-437.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 35A-471.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 38A-685.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-567.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-594.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.93 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51N-130.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23B-013.33 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-113.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62D-017.69 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94B-016.16 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-177.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-396.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-335.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-173.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98A-898.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-250.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 66A-315.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 75D-013.31 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-994.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-283.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51E-352.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-360.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99A-862.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 67A-333.48 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81B-028.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-138.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|