Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.17 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88D-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-208.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 86C-215.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63A-335.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-657.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-055.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-502.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 21C-111.46 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-470.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 19A-726.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-679.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-929.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-184.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 73B-017.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 34A-945.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-394.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-172.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 70A-591.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|