Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-469.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 72C-265.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-164.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62C-221.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-278.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-296.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 93A-506.60 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-029.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98B-044.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-271.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61K-533.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 12A-264.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 23D-010.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 62A-470.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-392.29 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 37K-499.49 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20C-314.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 43A-979.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 99C-333.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-577.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 76D-014.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-041.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 98C-376.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 81C-289.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 94B-015.51 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-303.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47A-819.92 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-133.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-230.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|