Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-356.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 27A-135.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-294.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-186.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-132.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 15K-489.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:00
|
| 95A-140.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 29K-344.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92C-263.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-080.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51L-920.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 92A-432.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 48A-260.60 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 49A-767.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 60K-684.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 79A-582.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 36K-251.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20A-864.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-080.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 51M-103.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 20C-315.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 65C-271.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 30M-030.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 14K-036.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:00
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 47C-402.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:00
|